bơi trải

bơi trải

Hội bơi trải diễn ra sôi nổi trên dòng sông.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cuộc đua thuyền truyền thống: Chỉ một cuộc thi đua thuyền, thường thuyền dài (thuyền rồng, thuyền trải), diễn ra trên sông, hồ nhân dịp lễ hội, đặc biệt lễ hội mùa xuân.
    • Hoạt động bơi thuyền thi đấu: Chỉ hành động tham gia vào cuộc đua thuyền đó.
  2. Động từ:

    • Tham gia đua thuyền: Hành động chèo, bơi thuyền trong một cuộc thi đua thuyền truyền thống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Lễ hội làng năm nay hội bơi trải rất sôi nổi. (Lễ hội làng năm nay cuộc đua thuyền rất sôi nổi.)
    • Bơi trải môn thể thao dân gian đặc sắc của nhiều địa phương. (Đua thuyền môn thể thao dân gian đặc sắc của nhiều địa phương.)
  • Động từ:

    • Các trai làng đang tích cực tập luyện để bơi trải vào dịp Tết. (Các thanh niên trong làng đang tích cực tập luyện để tham gia đua thuyền vào dịp Tết.)
    • Đội của họ đã bơi trải rất xuất sắc giành giải nhất. (Đội của họ đã đua thuyền rất xuất sắc giành giải nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hội bơi trải": chỉ sự kiện, lễ hội tổ chức cuộc thi đua thuyền.

    • Hội bơi trải trên sông Hồng thu hút rất đông người xem. (Lễ hội đua thuyền trên sông Hồng thu hút rất đông người xem.)
  • "thuyền bơi trải": chỉ loại thuyền dài, hẹp được thiết kế chuyên dụng cho việc đua.

    • Những chiếc thuyền bơi trải được trang trí rất đẹp mắt. (Những chiếc thuyền đua được trang trí rất đẹp mắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Đua thuyền: Từ đồng nghĩa, chỉ chung hoạt động thi đấu bằng thuyền. "Bơi trải" thường mang sắc thái cổ truyền, dân gian hơn.
  • Chèo thuyền: Hành động dùng mái chèo để di chuyển thuyền, có thể không mang tính chất thi đấu.
  • Thuyền trải/Thuyền rồng: Tên gọi các loại thuyền dài thường dùng trong các hội bơi trải.
Từ đồng nghĩa
  • Đua thuyền: Thi đấu tốc độ bằng thuyền.
  • Thi chèo thuyền: Nhấn mạnh hành động chèo trong cuộc thi.
Các cụm từ liên quan
  • Tập bơi trải: Tập luyện cho cuộc đua thuyền.

    • Các vận động viên phải tập bơi trải nhiều tháng trước khi thi đấu. (Các vận động viên phải tập đua thuyền nhiều tháng trước khi thi đấu.)
  • Giải bơi trải: Giải thưởng hoặc cuộc thi đua thuyền.

    • Giải bơi trải năm nay phần thưởng rất giá trị. (Giải đua thuyền năm nay phần thưởng rất giá trị.)
Thành ngữ liên quan

(Từ "bơi trải" ít khi xuất hiện trong thành ngữ cố định. Các hình ảnh liên quan thường gắn với tinh thần đồng đội lễ hội.)